viên nang
Định nghĩa
- Danh từ:
- Dạng bào chế của thuốc: "viên nang" chỉ một dạng thuốc được đóng gói trong một lớp vỏ mỏng, thường làm từ gelatin, có hình dạng giống như một cái nang nhỏ, dễ nuốt. Thuốc bên trong có thể ở dạng bột, hạt nhỏ, hoặc chất lỏng.
- Vật chứa nhỏ: "viên nang" cũng có thể dùng để chỉ bất kỳ vật chứa nhỏ, kín nào có hình dạng tương tự, như nang trứng cá hoặc nang thực vật.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bác sĩ kê cho tôi một loại viên nang để điều trị cảm cúm. (Bác sĩ chỉ định cho tôi một dạng thuốc đóng gói trong vỏ gelatin để chữa bệnh cảm cúm.)
- Viên nang này chứa dầu cá, rất tốt cho sức khỏe tim mạch. (Viên thuốc hình nang này có bên trong là dầu cá, có lợi cho tim.)
- Cô ấy thích dùng viên nang hơn viên nén vì dễ nuốt hơn. (Cô ấy ưa chuộng dạng thuốc có vỏ bọc mềm hơn so với dạng viên cứng vì nuốt dễ dàng hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"viên nang cứng": loại viên nang có vỏ gelatin cứng, thường chứa thuốc bột hoặc hạt.
- Viên nang cứng thường được dùng cho các loại thuốc kháng sinh. (Loại nang có vỏ cứng này phổ biến trong bào chế thuốc chống nhiễm khuẩn.)
"viên nang mềm": loại viên nang có vỏ gelatin mềm, thường chứa chất lỏng hoặc dầu.
- Dầu cá thường được bào chế dưới dạng viên nang mềm để dễ hấp thụ. (Các sản phẩm dầu cá hay được đóng trong nang mềm để cơ thể dễ tiêu hóa.)
"viên nang giải phóng kéo dài": loại viên nang được thiết kế để thuốc tan từ từ trong cơ thể.
- Thuốc giảm đau dạng viên nang giải phóng kéo dài giúp kiểm soát cơn đau suốt 12 giờ. (Loại nang này cho phép thuốc phát huy tác dụng trong thời gian dài.)
Biến thể và từ gần giống
Nang (danh từ): túi nhỏ, kín, thường dùng trong sinh học hoặc y học.
- Nang trứng là nơi chứa trứng trong buồng trứng. (Túi nhỏ chứa tế bào sinh sản ở phụ nữ.)
Viên nén (danh từ): dạng thuốc được nén thành khối cứng, không có vỏ bọc — khác với viên nang.
- Viên nén paracetamol là dạng thuốc phổ biến. (Thuốc giảm đau dạng khối nén cứng thường thấy.)
Từ đồng nghĩa
- Capsule: từ mượn tiếng Anh, thường dùng trong ngữ cảnh y tế hoặc dược phẩm.
- Bác sĩ kê capsule chứa vitamin. (Bác sĩ chỉ định thuốc dạng nang chứa vitamin.)
Thành ngữ liên quan
- Viên nang thời gian: (nghĩa bóng) vật chứa đựng ký ức hoặc thông tin từ quá khứ.
- Bức thư cũ đó như một viên nang thời gian, lưu giữ những kỷ niệm tuổi thơ. (Bức thư cũ chứa đựng ký ức như một nang chứa thời gian.)